

1.01
0.89
0.99
0.88
2.01
3.00
4.00
1.09
0.75
0.53
1.40
Diễn biến chính





Ra sân: Elias Lautaro Cabrera


Ra sân: Francisco Gonzalez Metilli



Ra sân: Lucas Andres Menossi
Ra sân: Ignacio Russo

Ra sân: Jabes Saralegui


Ra sân: Sebastian Luciano Medina


Ra sân: Santiago Gonzalez

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật


Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | Nehuen Mario Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 39 | 7.3 | |
2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 58 | 7.2 | |
20 | Hector Fertoli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 1 | 11 | 6.5 | |
19 | Alfio Ovidio Oviedo | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | ||
18 | Blas Armoa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
22 | Julian Alejo Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
7 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
4 | Martin Ortega | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 10 | 1 | 61 | 6.5 | |
3 | Nahuel Banegas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 13 | 52% | 6 | 0 | 59 | 7.1 | |
12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 32 | 7.8 | |
29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 27 | 6.8 | |
21 | Sebastian Luciano Medina | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 35 | 7.3 | |
16 | Lorenzo Scipioni | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 2 | 43 | 6.5 | |
33 | Elias Lautaro Cabrera | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 2 | 33 | 7 | |
47 | Jabes Saralegui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
27 | Santiago Gonzalez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 37 | 6.6 |
Belgrano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | Franco Daniel Jara | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 39 | 6.5 | |
15 | Lucas Andres Menossi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 30 | 7.2 | |
10 | Lucas Zelarrayan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 27 | 6.9 | |
19 | Facundo Tomas Quignon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 51 | 7 | |
6 | Fausto Grillo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 1 | 65 | 7 | |
23 | Manuel Vicentini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 40 | 7.9 | |
22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 36 | 7.4 | |
8 | Gabriel Compagnucci | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 1 | 3 | 43 | 6.8 | |
2 | Anibal Leguizamon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
11 | Francisco Gonzalez Metilli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 33 | 6.9 | |
5 | Santiago Longo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 1 | 1 | 52 | 6.7 | |
37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 2 | 53 | 7.2 | |
51 | Ramiro Hernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ