Vòng 25
14:00 ngày 06/04/2025
Newcastle Jets
Đã kết thúc 1 - 2 Xem Live (0 - 2)
Wellington Phoenix
Địa điểm: Hunter International Sports Centre
Thời tiết: Trong lành, 24℃~25℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
1.01
+0.75
0.87
O 2.75
0.83
U 2.75
1.03
1
1.75
X
3.90
2
4.00
Hiệp 1
-0.25
0.88
+0.25
1.02
O 0.5
0.30
U 0.5
2.40

Diễn biến chính

Newcastle Jets Newcastle Jets
Phút
Wellington Phoenix Wellington Phoenix
34'
match goal 0 - 1 Kosta Barbarouses
Kiến tạo: Kazuki Nagasawa
41'
match goal 0 - 2 Kazuki Nagasawa
Kiến tạo: Timothy Payne
Clayton John Taylor
Ra sân: Phillip Cancar
match change
46'
Charles MBombwa
Ra sân: Lachlan Bayliss
match change
46'
54'
match yellow.png Alex Rufer
62'
match change Lukas Kelly-Heald
Ra sân: Hideki Ishige
62'
match change Luke Brooke-Smith
Ra sân: Kazuki Nagasawa
Joshua Oluwayemi(OW) 1 - 2 match phan luoi
65'
73'
match change Paulo Retre
Ra sân: Matthew Sheridan
Kota Mizunuma match yellow.png
83'
Kota Mizunuma No penalty (VAR xác nhận) match var
86'
90'
match yellow.png Timothy Payne
Wellissol
Ra sân: Kota Mizunuma
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Newcastle Jets Newcastle Jets
Wellington Phoenix Wellington Phoenix
10
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
25
 
Tổng cú sút
 
14
5
 
Sút trúng cầu môn
 
7
20
 
Sút ra ngoài
 
7
5
 
Sút Phạt
 
8
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
634
 
Số đường chuyền
 
321
88%
 
Chuyền chính xác
 
76%
8
 
Phạm lỗi
 
5
1
 
Việt vị
 
0
6
 
Cứu thua
 
7
7
 
Rê bóng thành công
 
10
10
 
Đánh chặn
 
9
29
 
Ném biên
 
12
17
 
Cản phá thành công
 
22
6
 
Thử thách
 
8
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
23
 
Long pass
 
19
137
 
Pha tấn công
 
64
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Charles MBombwa
13
Clayton John Taylor
10
Wellissol
49
Jordan Baylis
14
Dane Ingham
33
Mark Natta
6
Matthew Scarcella
Newcastle Jets Newcastle Jets 3-4-2-1
3-4-2-1 Wellington Phoenix Wellington Phoenix
1
Scott
15
Susnjar
17
Grozos
4
Cancar
23
Wilmerin...
37
Bayliss
19
Timmins
18
Mizunuma
39
Aquilina
7
Adams
9
Rose
1
Oluwayem...
3
Piper
4
Wootton
15
Hughes
6
Payne
14
Rufer
27
Sheridan
19
Sutton
9
Ishige
25
Nagasawa
7
Barbarou...

Substitutes

18
Lukas Kelly-Heald
29
Luke Brooke-Smith
8
Paulo Retre
35
Dublin Boon
41
Nathan Walker
46
Lachlan Candy
17
Gabriel Sloane-Rodrigues
Đội hình dự bị
Newcastle Jets Newcastle Jets
Charles MBombwa 20
Clayton John Taylor 13
Wellissol 10
Jordan Baylis 49
Dane Ingham 14
Mark Natta 33
Matthew Scarcella 6
Newcastle Jets Wellington Phoenix
18 Lukas Kelly-Heald
29 Luke Brooke-Smith
8 Paulo Retre
35 Dublin Boon
41 Nathan Walker
46 Lachlan Candy
17 Gabriel Sloane-Rodrigues

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
1.67 Bàn thua 1
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2.33
2.67 Sút trúng cầu môn 2.33
43% Kiểm soát bóng 48.33%
11.67 Phạm lỗi 11
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.1
1.8 Bàn thua 1.8
5.2 Phạt góc 2.8
1.3 Thẻ vàng 1.8
5.2 Sút trúng cầu môn 2.7
52.1% Kiểm soát bóng 42.4%
9.6 Phạm lỗi 8.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Newcastle Jets (26trận)
Chủ Khách
Wellington Phoenix (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
1
5
HT-H/FT-T
1
1
1
3
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
2
1
4
1
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
3
3
3
0
HT-B/FT-B
4
1
3
3

Newcastle Jets Newcastle Jets
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Ryan Scott Thủ môn 0 0 0 15 13 86.67% 0 0 24 7.2
18 Kota Mizunuma Cánh phải 1 0 3 35 28 80% 14 1 77 7.2
15 Aleksandar Susnjar Trung vệ 0 0 3 100 91 91% 0 1 109 7.2
19 Callum Timmins Tiền vệ trụ 3 2 2 74 63 85.14% 2 1 91 7.4
17 Kosta Grozos Tiền vệ trụ 2 0 0 110 108 98.18% 1 1 121 7
20 Charles MBombwa Tiền vệ trụ 2 1 1 26 25 96.15% 1 0 37 6.9
23 Daniel Wilmering Hậu vệ cánh trái 2 0 2 63 53 84.13% 1 3 81 7.1
4 Phillip Cancar Trung vệ 0 0 0 62 57 91.94% 1 0 68 6.4
39 Thomas Aquilina Hậu vệ cánh phải 3 0 0 50 43 86% 5 2 83 7
7 Eli Adams Cánh phải 3 1 2 29 22 75.86% 6 2 55 7.5
9 Lachlan Rose Tiền đạo cắm 3 1 1 11 10 90.91% 0 0 27 7.2
13 Clayton John Taylor Cánh trái 5 2 1 13 8 61.54% 3 0 31 6.5
37 Lachlan Bayliss Tiền vệ trụ 0 0 0 45 36 80% 0 0 47 6.4

Wellington Phoenix Wellington Phoenix
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Scott Wootton Trung vệ 2 1 0 28 23 82.14% 0 2 49 7.6
6 Timothy Payne Hậu vệ cánh phải 1 0 3 23 20 86.96% 1 3 40 8.3
7 Kosta Barbarouses Tiền đạo cắm 6 3 2 28 20 71.43% 0 0 45 7.7
9 Hideki Ishige Tiền đạo thứ 2 0 0 2 24 22 91.67% 2 2 33 6.9
8 Paulo Retre Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 5 5 100% 0 0 7 6.5
14 Alex Rufer Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 38 32 84.21% 0 0 53 7
25 Kazuki Nagasawa Tiền vệ trụ 2 1 4 17 15 88.24% 0 2 23 8.3
19 Sam Sutton Hậu vệ cánh trái 1 1 1 26 22 84.62% 1 1 57 6.9
1 Joshua Oluwayemi Thủ môn 0 0 0 25 7 28% 0 1 35 7.2
15 Isaac Hughes Trung vệ 1 1 0 37 25 67.57% 0 2 58 7.3
18 Lukas Kelly-Heald Hậu vệ cánh trái 0 0 0 9 7 77.78% 0 2 17 6.5
27 Matthew Sheridan Hậu vệ cánh phải 0 0 1 22 18 81.82% 0 1 36 7.6
3 Corban Piper Trung vệ 1 1 1 33 23 69.7% 0 4 49 7.1
29 Luke Brooke-Smith Tiền vệ công 0 0 0 6 4 66.67% 0 1 15 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ