

0.89
1.01
0.84
1.04
3.25
3.20
2.30
1.23
0.71
0.40
1.80
Diễn biến chính





Kiến tạo: Urko Gonzalez de Zarate



Ra sân: Bojan Miovski

Ra sân: Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo
Ra sân: Jofre Carreras Pages



Ra sân: Bryan Gil Salvatierra

Ra sân: Arnau Puigmal Martinez

Ra sân: Miguel Ortega Gutierrez
Ra sân: Pol Lozano

Ra sân: Urko Gonzalez de Zarate


Ra sân: Javi Puado

Ra sân: Roberto Fernandez Jaen

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật



Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RCD Espanyol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.78 | |
20 | Alex Kral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 16 | 6.58 | |
4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 5 | 42 | 7.41 | |
7 | Javi Puado | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.44 | |
10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.34 | |
17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 23 | 7.72 | |
1 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.81 | |
23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 40 | 6.96 | |
2 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.44 | |
19 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 7.05 | |
22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 |
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 1 | 0 | 61 | 6.24 | |
13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.89 | |
12 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 49 | 49 | 100% | 0 | 0 | 60 | 6.68 | |
21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 2 | 28 | 6.3 | |
8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 7 | 0 | 31 | 6.06 | |
18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 2 | 56 | 6.57 | |
20 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 27 | 6.25 | |
23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 43 | 6.31 | |
3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 0 | 37 | 6.35 | |
4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 1 | 0 | 38 | 6.16 | |
19 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ