Vòng Group stage
02:45 ngày 23/03/2025
Séc
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (1 - 0)
Đảo Faroe
Địa điểm: Sinobo Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-2.5
0.91
+2.5
0.91
O 3
0.90
U 3
0.90
1
1.11
X
8.50
2
29.00
Hiệp 1
-1
0.89
+1
0.95
O 1.25
0.89
U 1.25
0.93

Diễn biến chính

Séc Séc
Phút
Đảo Faroe Đảo Faroe
David Zima
Ra sân: Tomas Holes
match change
23'
Patrik Schick 1 - 0
Kiến tạo: Lukas Cerv
match goal
25'
28'
match yellow.png Hallur Hansson
39'
match change Joannes Danielsen
Ra sân: Jann Benjaminsen
Lukas Provod
Ra sân: Pavel Sulc
match change
61'
Alex Kral
Ra sân: Lukas Cerv
match change
62'
Ladislav Krejci Goal Disallowed match var
62'
64'
match change Meinhard Olsen
Ra sân: Petur Knudsen
64'
match change Rene Joensen
Ra sân: Hallur Hansson
Tomas Chory match yellow.png
65'
69'
match yellow.png Hanus Sörensen
79'
match change Adrian Runason Justinussen
Ra sân: Arni Frederiksberg
79'
match change Pall Klettskard
Ra sân: Brandur Olsen
David Doudera
Ra sân: Vladimir Coufal
match change
80'
Matej Sin
Ra sân: Vaclav Cerny
match change
80'
83'
match goal 1 - 1 Gunnar Vatnhamar
Kiến tạo: Adrian Runason Justinussen
Patrik Schick 2 - 1
Kiến tạo: Jaroslav Zeleny
match goal
85'
90'
match yellow.png Joannes Danielsen

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Séc Séc
Đảo Faroe Đảo Faroe
match ok
Giao bóng trước
6
 
Phạt góc
 
3
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
16
 
Tổng cú sút
 
5
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
1
2
 
Cản sút
 
1
9
 
Sút Phạt
 
12
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
72%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
28%
522
 
Số đường chuyền
 
253
83%
 
Chuyền chính xác
 
62%
12
 
Phạm lỗi
 
9
3
 
Việt vị
 
0
48
 
Đánh đầu
 
51
26
 
Đánh đầu thành công
 
24
2
 
Cứu thua
 
5
3
 
Rê bóng thành công
 
12
2
 
Đánh chặn
 
4
24
 
Ném biên
 
20
3
 
Cản phá thành công
 
12
11
 
Thử thách
 
8
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
38
 
Long pass
 
17
123
 
Pha tấn công
 
77
85
 
Tấn công nguy hiểm
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Alex Kral
14
Lukas Provod
2
David Zima
13
David Doudera
6
Matej Sin
9
Jan Kliment
1
Jindrich Stanek
8
Michal Sadilek
4
Vaclav Jemelka
23
Martin Jedlicka
11
Jan Kuchta
20
David Jurasek
Séc Séc 4-4-2
5-4-1 Đảo Faroe Đảo Faroe
16
Kovar
18
Zeleny
7
Krejci
3
Holes
5
Coufal
15
Sulc
12
Cerv
22
Soucek
17
Cerny
19
Chory
10
2
Schick
23
Reynatro...
19
Benjamin...
15
Faeroe
16
Vatnhama...
5
Edmundss...
3
Davidsen
7
Frederik...
6
Hansson
8
Olsen
20
Sörensen
11
Knudsen

Substitutes

9
Pall Klettskard
14
Rene Joensen
17
Adrian Runason Justinussen
10
Meinhard Olsen
2
Joannes Danielsen
22
Noah Mneney
1
Mattias Lamhauge
21
Poul Kallsberg
12
Ari Petersen
4
Samuel Chukwudi
13
Arnbjorn Svensson
18
Geza David Turi
Đội hình dự bị
Séc Séc
Alex Kral 21
Lukas Provod 14
David Zima 2
David Doudera 13
Matej Sin 6
Jan Kliment 9
Jindrich Stanek 1
Michal Sadilek 8
Vaclav Jemelka 4
Martin Jedlicka 23
Jan Kuchta 11
David Jurasek 20
Séc Đảo Faroe
9 Pall Klettskard
14 Rene Joensen
17 Adrian Runason Justinussen
10 Meinhard Olsen
2 Joannes Danielsen
22 Noah Mneney
1 Mattias Lamhauge
21 Poul Kallsberg
12 Ari Petersen
4 Samuel Chukwudi
13 Arnbjorn Svensson
18 Geza David Turi

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 1.33
9.33 Phạt góc 3.67
2.33 Thẻ vàng 1.67
8 Sút trúng cầu môn 1.67
60.67% Kiểm soát bóng 35.33%
11.67 Phạm lỗi 9
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.7
1.2 Bàn thua 1.4
6.1 Phạt góc 3.2
3 Thẻ vàng 1.5
6.9 Sút trúng cầu môn 2.8
53.7% Kiểm soát bóng 41%
13.9 Phạm lỗi 7.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Séc (2trận)
Chủ Khách
Đảo Faroe (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
1
HT-H/FT-T
0
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
1
0
0

Séc Séc
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Jaroslav Zeleny Trung vệ 1 1 0 40 37 92.5% 4 2 57 6.74
3 Tomas Holes Trung vệ 0 0 0 23 21 91.3% 0 0 26 6.47
5 Vladimir Coufal Hậu vệ cánh phải 0 0 2 43 38 88.37% 8 1 68 7.02
10 Patrik Schick Tiền đạo cắm 3 1 0 14 11 78.57% 0 3 23 7.21
19 Tomas Chory Tiền đạo cắm 0 0 1 13 8 61.54% 0 1 25 6.1
17 Vaclav Cerny Cánh phải 2 1 3 31 24 77.42% 9 0 51 7.15
22 Tomas Soucek Tiền vệ phòng ngự 4 2 1 46 33 71.74% 0 8 60 7.23
7 Ladislav Krejci Trung vệ 0 0 0 67 65 97.01% 1 0 75 6.88
21 Alex Kral Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
14 Lukas Provod Tiền vệ công 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 6.21
15 Pavel Sulc Tiền vệ công 2 0 2 24 19 79.17% 2 0 33 6.73
2 David Zima Trung vệ 0 0 0 24 22 91.67% 0 0 32 6.67
16 Matej Kovar Thủ môn 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 16 6.94
12 Lukas Cerv Tiền vệ trụ 0 0 1 50 40 80% 3 1 60 7.51

Đảo Faroe Đảo Faroe
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Hallur Hansson Tiền vệ trụ 0 0 0 15 12 80% 0 1 23 5.93
15 Odmar Faeroe Trung vệ 1 1 0 9 5 55.56% 0 3 17 6.65
14 Rene Joensen Tiền vệ trụ 0 0 0 2 1 50% 0 0 2 5.99
7 Arni Frederiksberg Cánh phải 1 0 0 15 7 46.67% 3 1 31 5.88
8 Brandur Olsen Tiền vệ trụ 0 0 1 21 18 85.71% 1 0 27 6.35
16 Gunnar Vatnhamar Trung vệ 0 0 0 15 8 53.33% 0 5 29 6.94
3 Viljornur Davidsen Hậu vệ cánh trái 0 0 0 14 5 35.71% 2 0 26 6.46
11 Petur Knudsen Tiền đạo cắm 0 0 0 12 8 66.67% 1 5 18 6.33
10 Meinhard Olsen Cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6
2 Joannes Danielsen Hậu vệ cánh phải 0 0 0 8 5 62.5% 1 0 16 6.12
5 Andrias Edmundsson Trung vệ 0 0 0 20 13 65% 1 2 35 6.82
23 Bardur a Reynatrod Thủ môn 0 0 0 22 4 18.18% 0 1 29 6.76
19 Jann Benjaminsen Hậu vệ cánh phải 0 0 0 6 2 33.33% 0 0 10 5.94
20 Hanus Sörensen Hậu vệ cánh phải 1 1 0 16 15 93.75% 0 0 23 6.61

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ