Vòng 27
22:00 ngày 03/05/2025
Veres 2
Đã kết thúc 0 - 2 Xem Live (0 - 2)
Obolon Kiev
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 16℃~17℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
1.00
+0.5
0.80
O 2.25
1.04
U 2.25
0.76
1
1.95
X
3.20
2
3.90
Hiệp 1
-0.25
1.16
+0.25
0.70
O 0.75
0.77
U 0.75
1.05

Diễn biến chính

Veres Veres
Phút
Obolon Kiev Obolon Kiev
Giorgi Kutsia match yellow.png
18'
Dmytro Godya match yellow.png
24'
27'
match goal 0 - 1 Taranukha
Kiến tạo: Denys Ustymenko
Giorgi Kutsia match yellow.pngmatch red
34'
Bogdan Kogut match red
35'
42'
match goal 0 - 2 Oleg Ilyin
47'
match yellow.png Vladyslav Pryymak
Vladyslav Sharay match yellow.png
50'
50'
match yellow.png Denys Ustymenko
52'
match yellow.png Taranukha
Andriy Kozhukhar match yellow.png
86'
86'
match yellow.png Vitaliy Grusha
Igor Kharatin match yellow.png
88'
Wendell match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Veres Veres
Obolon Kiev Obolon Kiev
5
 
Phạt góc
 
3
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
7
 
Thẻ vàng
 
4
2
 
Thẻ đỏ
 
0
8
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
6
11
 
Sút Phạt
 
10
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
14
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Cứu thua
 
5
83
 
Pha tấn công
 
45
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
24

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.67
2.33 Bàn thua 0.33
4.33 Phạt góc 2.67
3 Thẻ vàng 2.33
2.67 Sút trúng cầu môn 3.33
53.33% Kiểm soát bóng 42.67%
7 Phạm lỗi 10.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 0.7
1.5 Bàn thua 1.4
4.2 Phạt góc 4.4
2 Thẻ vàng 1.6
2.5 Sút trúng cầu môn 2.6
46% Kiểm soát bóng 44.1%
5.5 Phạm lỗi 10.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Veres (32trận)
Chủ Khách
Obolon Kiev (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
6
1
7
HT-H/FT-T
2
1
2
2
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
2
1
0
0
HT-H/FT-H
4
2
6
3
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
1
HT-B/FT-B
3
3
5
3